←
Shanghai Railway Station
上海火车站
Các tuyến phục vụ
- Line 1
- Line 3
- Line 4
Tàu đầu tiên & Cuối cùng
Line 1
| Hướng đi | Ngày thường | Cuối tuần | ||
|---|---|---|---|---|
| Đầu tiên | Cuối cùng | Đầu tiên | Cuối cùng | |
| 富锦路 | 05:43 | 23:08 | 05:43 | 次00:36 |
| 上海火车站 | 05:19 | — | 05:19 | — |
| 莘庄 | 05:30 | 23:00 | 05:30 | 次00:30 |
Line 3
| Hướng đi | Ngày thường | Cuối tuần | ||
|---|---|---|---|---|
| Đầu tiên | Cuối cùng | Đầu tiên | Cuối cùng | |
| 江杨北路 | 05:50 | 23:05 | 05:50 | 23:05 |
| 上海南站 | 06:02 | 23:22 | 06:02 | 23:22 |
Line 4
| Hướng đi | Ngày thường | Cuối tuần | ||
|---|---|---|---|---|
| Đầu tiên | Cuối cùng | Đầu tiên | Cuối cùng | |
| 全程(内) | 05:45 | 21:50 | 05:45 | 21:50 |
| 全程(外) | 06:08 | 22:13 | 06:08 | 22:13 |
| 终点:宜山路(内) | — | 22:55 | — | 22:55 |
| 终点:宜山路(外) | — | 23:18 | — | 23:18 |
Khả năng tiếp cận
Hoàn toàn có thể tiếp cậnThang máy|Mặt đất↔Hội trường|地面: 民立路100号 → 站厅: 站厅南端办公区域内 → 站台: 不通站台
Thang máy|Hội trường↔Nền tảng|站厅: 站厅南端办公区域内 → 站台: 下行头部