←
Xinzhuang
莘庄
Các tuyến phục vụ
Tàu đầu tiên & Cuối cùng
| Hướng đi | Ngày thường | Cuối tuần | ||
|---|---|---|---|---|
| Đầu tiên | Cuối cùng | Đầu tiên | Cuối cùng | |
| Fujin Road | 05:30 | 22:32 | 05:30 | +1 00:00 |
| Xinzhuang | 06:04 | 23:34 | 06:04 | +1 01:04 |
| Hướng đi | Ngày thường | Cuối tuần | ||
|---|---|---|---|---|
| Đầu tiên | Cuối cùng | Đầu tiên | Cuối cùng | |
| Fengxian Xincheng | 05:50 | 22:40 | 05:50 | 22:40 |
| Minhang Development Zone | 06:00 | — | 06:00 | — |
| Xinzhuang | 06:12 | 22:44 | 06:12 | 22:44 |
| Hướng tới Minhang Development Zone | — | 22:35 | — | 22:35 |
Khả năng tiếp cận
Hoàn toàn có thể tiếp cậnThang máy|Sảnh↔Sân ga1
- Sảnh:
- concourse 西管理通道内
- Sân ga:
- Upbound front end
Thang máy|Sảnh↔Sân ga1
- Sảnh:
- concourse 东面
- Sân ga:
- Downbound platform middle
Thang máy nghiêng|Sảnh↔Sân ga1
- Sảnh:
- concourse 东 (靠 Upbound 处)
- Sân ga:
- Upbound end
Thang máy|Sảnh↔Sân ga1
- Sảnh:
- concourse 东面
- Sân ga:
- Downbound platform middle
Thang máy nghiêng|Mặt đất↔Sảnh非车站管辖
- Mặt đất:
- 南出口
- Sảnh:
- 南广场天桥
Thang máy nghiêng|Mặt đất↔Sảnh
- Mặt đất:
- 北2口
- Sảnh:
- concourse 北面
Thang máy|Mặt đất↔Sảnh非车站管辖
- Mặt đất:
- 北1口
- Sảnh:
- concourse 北面
Thang máy nghiêng|Sảnh↔Sân ga1Ngừng hoạt động
- Sảnh:
- concourse 东面
- Sân ga:
- Downbound platform 东面
Lối ra ga
2 lối ra- 北·Exit 北
- 北·Exit 北
Nguồn: OpenStreetMap