←
Shanghai South Railway Station
上海南站
Các tuyến phục vụ
- Line 1
- Line 3
- Line 15
Tàu đầu tiên & Cuối cùng
Line 1
| Hướng đi | Ngày thường | Cuối tuần | ||
|---|---|---|---|---|
| Đầu tiên | Cuối cùng | Đầu tiên | Cuối cùng | |
| 富锦路 | 05:18 | 22:42 | 05:18 | 次00:10 |
| 上海火车站 | 04:55 | — | 04:55 | — |
| 莘庄 | 05:54 | 23:24 | 05:54 | 次00:54 |
Line 3
| Hướng đi | Ngày thường | Cuối tuần | ||
|---|---|---|---|---|
| Đầu tiên | Cuối cùng | Đầu tiên | Cuối cùng | |
| 江杨北路 | 05:20 | 22:35 | 05:20 | 22:35 |
| 上海南站 | 06:32 | 23:52 | 06:32 | 23:52 |
Line 15
| Hướng đi | Ngày thường | Cuối tuần | ||
|---|---|---|---|---|
| Đầu tiên | Cuối cùng | Đầu tiên | Cuối cùng | |
| 顾村公园 | 05:57 | 22:56 | 05:57 | 22:56 |
| 紫竹高新区 | 06:10 | 23:10 | 06:10 | 23:10 |
Khả năng tiếp cận
Hoàn toàn có thể tiếp cậnThang máy|Mặt đất↔Hội trường|地面: 南站北广场近柳州路 → 站厅: 车控室旁 → 站台: 上行端头Ngừng hoạt động
Thang máy|Hội trường↔Nền tảng|站厅: 4号口 → 站台: 站台中部
Thang máy|Mặt đất↔Hội trường|地面: 南站北广场近柳州路(1) → 站厅: 6号口
Thang máy|Mặt đất↔Hội trường|地面: 南站北广场近柳州路(2) → 站厅: 6号口
Thang máy|Khác|地面: 上海火车站北广场 → 站厅: 西站厅
Thang máy|Hội trường↔Nền tảng|站厅: 1号出口 → 站台: 上行车头
Thang máy|Hội trường↔Nền tảng|站厅: 西站厅 → 站台: 上行车尾
Thang máy|Hội trường↔Nền tảng|站厅: 西厅 → 站台: 站台中部
Thang máy nghiêng|Mặt đất↔Hội trường|地面: 柳州路 → 站厅: 1号口
Thang máy|Mặt đất↔Hội trường|地面: 近8号口 → 站厅: 近8号口
Thang máy|Hội trường↔Nền tảng|站厅: 中部 → 站台: 站台中部,端头门内